枳道 zhǐ dào · chỉ đạo Hán Việt: chỉ đạo · Pinyin: zhǐ dào Tổng quan Cấu tạo: 枳 (chỉ) + 道 (đạo)Pinyinzhǐ dàoHán Việtchỉ đạoCấu tạo枳 + 道 · chỉ + đạo nghĩa thành phần: chỉ + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亭名。旧址在今陕西咸阳市东北; 阻塞道路。Tân Hoa Tự Điển 1.亭名。旧址在今陕西咸阳市东北。 2.阻塞道路。