枳首

zhǐ shǒu chỉ thủ

Hán Việt: chỉ thủ · Pinyin: zhǐ shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩頭蛇。《枹朴子.外篇.吳失》:「睹枳首之爭莓,而亡同身之禍。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枳首蛇的省称。枳,通"枝",歧出; 歧首,两个头。枳,通"枝",歧出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枳首蛇的省称。枳,通"枝",歧出。 2.歧首,两个头。枳,通"枝",歧出。