枵如 xiāo rú·hiêu như Hán Việt: hiêu như · Pinyin: xiāo rú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.空虚貌。 Cấu tạo: 枵 (hiêu) + 如 (như)Pinyinxiāo rúHán Việthiêu nhưCấu tạo枵 + 如 · hiêu + như nghĩa thành phần: hiêu + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.空虚貌。 Từ liên quan Gần nghĩa如一 · 如上 · 如下 · 如东 · 如丝 · 如云 · 如今 · 如何