枵張 xiāo zhāng · hiêu trương Hán Việt: hiêu trương · Pinyin: xiāo zhāng Tổng quan Cấu tạo: 枵 (hiêu) + 張 (trương)Pinyinxiāo zhāngHán Việthiêu trươngCấu tạo枵 + 張 · hiêu + trương nghĩa thành phần: hiêu + trương