枵朽 xiāo xiǔ·hiêu hủ Hán Việt: hiêu hủ · Pinyin: xiāo xiǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.空虚腐朽。 Cấu tạo: 枵 (hiêu) + 朽 (hủ)Pinyinxiāo xiǔHán Việthiêu hủCấu tạo枵 + 朽 · hiêu + hủ nghĩa thành phần: hiêu + hủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.空虚腐朽。 Từ liên quan Gần nghĩa朽坏 · 朽木 · 朽烂 · 朽蠹 · 朽迈 · 朽邁 · 枵腹從公 · 朽木粪土