枵腸 xiāo cháng · hiêu tràng Hán Việt: hiêu tràng · Pinyin: xiāo cháng Tổng quan Cấu tạo: 枵 (hiêu) + 腸 (tràng)Pinyinxiāo chángHán Việthiêu tràngCấu tạo枵 + 腸 · hiêu + tràng nghĩa thành phần: hiêu + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 腹中空虚。谓饥饿。Tân Hoa Tự Điển 1.腹中空虚。谓饥饿。