架上 giá thượng Hán Việt: giá thượng Tổng quan Cấu tạo: 架 (giá) + 上 (thượng)Hán Việtgiá thượngCấu tạo架 + 上 · giá + thượng nghĩa thành phần: giá + thượng Nghĩa EngCihui 架上 iàshàng* r.v. put upjaJMdict on the shelf