架住 giá trụ Hán Việt: giá trụ Tổng quan Cấu tạo: 架 (giá) + 住 (trụ)Hán Việtgiá trụCấu tạo架 + 住 · giá + trụ nghĩa thành phần: giá + trụ Nghĩa EngCihui 架住 iàzhù r.v. parry a sword/etc.