架兒

jià ér giá nhi

Hán Việt: giá nhi · Pinyin: jià ér

Tổng quan

cơ thể: phần chính/thân thể/người bán hàng rong

Cấu tạo: (giá) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ thể: phần chính/thân thể/người bán hàng rong

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时在茶坊﹑酒肆﹑妓院里借兜售食物为名向阔客打秋风的人; 架子。指骄矜的姿态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时在茶坊﹑酒肆﹑妓院里借兜售食物为名向阔客打秋风的人。 2.架子。指骄矜的姿态。