架子床

giá tử sàng

Hán Việt: giá tử sàng

Tổng quan

Cấu tạo: 架 (giá) + 子 (tử) + 牀 (sàng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

架子猪 · 架子花 · 架子车 · 架子鼓 · 架子 · 架子大 · 架子工 · 架子十足