架工 jià gōng · giá công Hán Việt: giá công · Pinyin: jià gōng Tổng quan Cấu tạo: 架 (giá) + 工 (công)Pinyinjià gōngHán Việtgiá côngCấu tạo架 + 工 · giá + công nghĩa thành phần: giá + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 建筑单位搭架子的工人。Tân Hoa Tự Điển 1.建筑单位搭架子的工人。