架把 jià bǎ · giá bả Hán Việt: giá bả · Pinyin: jià bǎ Tổng quan Cấu tạo: 架 (giá) + 把 (bả)Pinyinjià bǎHán Việtgiá bảCấu tạo架 + 把 · giá + bả nghĩa thành phần: giá + bả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。搀扶。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。搀扶。