架拐 jià guǎi·giá quải Hán Việt: giá quải · Pinyin: jià guǎi Tổng quan dùng nạng Cấu tạo: 架 (giá) + 拐 (quải)Pinyinjià guǎiHán Việtgiá quảiTừ loạiđộngCấu tạo架 + 拐 · giá + quải nghĩa thành phần: giá + quải Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dùng nạngEngCihui to use a crutch Từ liên quan Gần nghĩa拐卖 · 拐子 · 拐带 · 拐帶 · 拐弯 · 拐杖 · 拐棍 · 拐棒