架拐 jià guǎi · giá quải Hán Việt: giá quải · Pinyin: jià guǎi Tổng quan dùng nạng Cấu tạo: 架 (giá) + 拐 (quải)Pinyinjià guǎiHán Việtgiá quảiCấu tạo架 + 拐 · giá + quải nghĩa thành phần: giá + quải Nghĩa ViệtCihui dùng nạngEngCC-CEDICT to use a crutchCihui to use a crutch