架捏 jià niē · giá niết Hán Việt: giá niết · Pinyin: jià niē Tổng quan Cấu tạo: 架 (giá) + 捏 (niết)Pinyinjià niēHán Việtgiá niếtCấu tạo架 + 捏 · giá + niết nghĩa thành phần: giá + niết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凭空捏造; 捏造的情况。Tân Hoa Tự Điển 1.凭空捏造。 2.捏造的情况。