架景

jià jǐng giá cảnh

Hán Việt: giá cảnh · Pinyin: jià jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高耸层叠的景象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高耸层叠的景象。