架架格格

jià jià gé gé giá giá cách cách

Hán Việt: giá giá cách cách · Pinyin: jià jià gé gé

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (giá) + (cách) + (cách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容鳥鳴聲。南朝梁.宗懍《荊楚歲時記.二月》:「春分日,民並種戒火草於屋上。有鳥如烏,先雞而鳴,架架格格。民候此鳥則入田,以為候。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟鸣声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟鸣声。