架格 jià gé · giá cách Hán Việt: giá cách · Pinyin: jià gé Tổng quan Cấu tạo: 架 (giá) + 格 (cách)Pinyinjià géHán Việtgiá cáchCấu tạo架 + 格 · giá + cách nghĩa thành phần: giá + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 架子,构架。Tân Hoa Tự Điển 1.架子,构架。