架樑 jià liáng · giá lương Hán Việt: giá lương · Pinyin: jià liáng Tổng quan Cấu tạo: 架 (giá) + 樑 (lương)Pinyinjià liángHán Việtgiá lươngCấu tạo架 + 樑 · giá + lương nghĩa thành phần: giá + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明代军中俗语,称结营为"架梁"。Tân Hoa Tự Điển 1.明代军中俗语,称结营为"架梁"。