架票 jià piào · giá phiếu Hán Việt: giá phiếu · Pinyin: jià piào Tổng quan Cấu tạo: 架 (giá) + 票 (phiếu)Pinyinjià piàoHán Việtgiá phiếuCấu tạo架 + 票 · giá + phiếu nghĩa thành phần: giá + phiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹绑票。Tân Hoa Tự Điển 1.犹绑票。