架羊 jià yáng · giá dương Hán Việt: giá dương · Pinyin: jià yáng Tổng quan Cấu tạo: 架 (giá) + 羊 (dương)Pinyinjià yángHán Việtgiá dươngCấu tạo架 + 羊 · giá + dương nghĩa thành phần: giá + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以羊驾车。Tân Hoa Tự Điển 1.以羊驾车。