架設
giá thiết
Hán Việt: giá thiết · Pinyin: jià shè
Tổng quan
xây dựng | dựng lên mắc; bắc; nối。支起並安設(凌空的物體)。 架設橋樑。 bắc cầu. 架設電線。 mắc dây điện.
Nghĩa
Việt
- Cihui xây dựng | dựng lên mắc; bắc; nối。支起並安設(凌空的物體)。 架設橋樑。 bắc cầu. 架設電線。 mắc dây điện.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 搭架裝設。如:「架設天線。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 支起并安设(凌空的物体)~桥梁 ㄧ~电线。
Eng
- CC-CEDICT to construct|to erect
- Cihui to construct; to erect
ja
- JMdict construction|building