架話 jià huà · giá thoại Hán Việt: giá thoại · Pinyin: jià huà Tổng quan Cấu tạo: 架 (giá) + 話 (thoại)Pinyinjià huàHán Việtgiá thoạiCấu tạo架 + 話 · giá + thoại nghĩa thành phần: giá + thoại