架豆 jià dòu · giá đậu Hán Việt: giá đậu · Pinyin: jià dòu Tổng quan Cấu tạo: 架 (giá) + 豆 (đậu)Pinyinjià dòuHán Việtgiá đậuCấu tạo架 + 豆 · giá + đậu nghĩa thành phần: giá + đậu