架走
giá tẩu
Hán Việt: giá tẩu · Pinyin: jià zǒu
Tổng quan
áp giải đi
Nghĩa
Việt
- Cihui áp giải đi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用暴力強迫別人跟著走。《刑案匯覽.卷八.戶律婚姻二.强占良家妻女一》:「韓海將姬焦氏拉出車外架走,當經官兵拿獲。」
Eng
- CC-CEDICT to hustle sb away
- Cihui 架走 iàzǒu r.v. drag (sb.) away