架起 giá khởi Hán Việt: giá khởi Tổng quan Cấu tạo: 架 (giá) + 起 (khởi)Hán Việtgiá khởiCấu tạo架 + 起 · giá + khởi nghĩa thành phần: giá + khởi Nghĩa EngCihui 架起 iàqǐ r.v. build; put up