架逃 jià táo · giá đào Hán Việt: giá đào · Pinyin: jià táo Tổng quan Cấu tạo: 架 (giá) + 逃 (đào)Pinyinjià táoHán Việtgiá đàoCấu tạo架 + 逃 · giá + đào nghĩa thành phần: giá + đào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搀扶着逃走。Tân Hoa Tự Điển 1.搀扶着逃走。