架造 jià zào · giá tạo Hán Việt: giá tạo · Pinyin: jià zào Tổng quan Cấu tạo: 架 (giá) + 造 (tạo)Pinyinjià zàoHán Việtgiá tạoCấu tạo架 + 造 · giá + tạo nghĩa thành phần: giá + tạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓人为地造成(某种局面); 建造。Tân Hoa Tự Điển 1.谓人为地造成(某种局面)。 2.建造。