架開 giá khai Hán Việt: giá khai Tổng quan Cấu tạo: 架 (giá) + 開 (khai)Hán Việtgiá khaiCấu tạo架 + 開 · giá + khai nghĩa thành phần: giá + khai Nghĩa EngCihui 架開 iàkāi* v.p. 1. ward off 2. carry sb. away