枷號

jiā hào gia hào

Hán Việt: gia hào · Pinyin: jiā hào

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时将犯人上枷标明罪状示众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时将犯人上枷标明罪状示众。

Eng

  • Cihui 枷號 jiāhào id. <trad.> show a pilloried prisoner in public