枷杻 jiā chǒu · gia nữu Hán Việt: gia nữu · Pinyin: jiā chǒu Tổng quan Cấu tạo: 枷 (gia) + 杻 (nữu)Pinyinjiā chǒuHán Việtgia nữuCấu tạo枷 + 杻 · gia + nữu nghĩa thành phần: gia + nữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木枷与手械。带于囚犯颈项﹑手腕的刑具; 谓带枷﹑上手械。Tân Hoa Tự Điển 1.木枷与手械。带于囚犯颈项﹑手腕的刑具。 2.谓带枷﹑上手械。