枷板

jiā bǎn gia bản

Hán Việt: gia bản · Pinyin: jiā bǎn

Tổng quan

công cụ gông cùm | nghĩa bóng: tình huống khó khăn

Cấu tạo: (gia) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công cụ gông cùm | nghĩa bóng: tình huống khó khăn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代套在犯人脖子上並鎖住兩手的刑具。

Eng

  • CC-CEDICT cangue|fig. difficult situation
  • Cihui cangue; fig. difficult situation