枷棒 jiā bàng · gia bổng Hán Việt: gia bổng · Pinyin: jiā bàng Tổng quan Cấu tạo: 枷 (gia) + 棒 (bổng)Pinyinjiā bàngHán Việtgia bổngCấu tạo枷 + 棒 · gia + bổng nghĩa thành phần: gia + bổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枷与杖。旧时的两种刑具。Tân Hoa Tự Điển 1.枷与杖。旧时的两种刑具。