枷楔 jiā xiē · gia tiết Hán Việt: gia tiết · Pinyin: jiā xiē Tổng quan Cấu tạo: 枷 (gia) + 楔 (tiết)Pinyinjiā xiēHán Việtgia tiếtCấu tạo枷 + 楔 · gia + tiết nghĩa thành phần: gia + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枷与楔。指施酷刑。楔,以扦子楔入手指。Tân Hoa Tự Điển 1.枷与楔。指施酷刑。楔,以扦子楔入手指。