枷禁 jiā jìn · gia cấm Hán Việt: gia cấm · Pinyin: jiā jìn Tổng quan Cấu tạo: 枷 (gia) + 禁 (cấm)Pinyinjiā jìnHán Việtgia cấmCấu tạo枷 + 禁 · gia + cấm nghĩa thành phần: gia + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上枷拘禁。Tân Hoa Tự Điển 1.上枷拘禁。