枷警 jiā jǐng · gia cảnh Hán Việt: gia cảnh · Pinyin: jiā jǐng Tổng quan Cấu tạo: 枷 (gia) + 警 (cảnh)Pinyinjiā jǐngHán Việtgia cảnhCấu tạo枷 + 警 · gia + cảnh nghĩa thành phần: gia + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上枷示警。Tân Hoa Tự Điển 1.上枷示警。