枷項 jiā xiàng · gia hạng Hán Việt: gia hạng · Pinyin: jiā xiàng Tổng quan Cấu tạo: 枷 (gia) + 項 (hạng)Pinyinjiā xiàngHán Việtgia hạngCấu tạo枷 + 項 · gia + hạng nghĩa thành phần: gia + hạng