枸子 gǒu zǐ · cẩu tử Hán Việt: cẩu tử · Pinyin: gǒu zǐ Tổng quan Cấu tạo: 枸 (cẩu) + 子 (tử)Pinyingǒu zǐHán Việtcẩu tửCấu tạo枸 + 子 · cẩu + tử nghĩa thành phần: cẩu + tử