枸杞子

gǒu qǐ zǐ cẩu kỉ tử

Hán Việt: cẩu kỉ tử · Pinyin: gǒu qǐ zǐ

Tổng quan

quả goji

Cấu tạo: (cẩu) + (kỉ) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả goji

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 枸杞的成熟果實,呈紅色,圓形或橢圓形,食藥兩用,有明目、滋補的功效。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枸杞的果实§色圆卵形。中医入药。性平,味甘,功能补肾益精,养肝明目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枸杞的果实§色圆卵形。中医入药。性平,味甘,功能补肾益精,养肝明目。

Eng

  • CC-CEDICT goji berry
  • Cihui goji berry

ja

  • JMdict extract of Chinese wolfberry fruit