枸肆語 gǒu sì yǔ · cẩu tứ ngữ Hán Việt: cẩu tứ ngữ · Pinyin: gǒu sì yǔ Tổng quan Cấu tạo: 枸 (cẩu) + 肆 (tứ) + 語 (ngữ)Pinyingǒu sì yǔHán Việtcẩu tứ ngữCấu tạo枸 + 肆 + 語 · cẩu + tứ + ngữ nghĩa thành phần: cẩu + tứ + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓勾栏中通行的戏曲俗语。Tân Hoa Tự Điển 1.谓勾栏中通行的戏曲俗语。