枿生

niè shēng

Pinyin: niè shēng

Tổng quan

Cấu tạo: + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓植物采割后复生新芽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓植物采割后复生新芽。