枿芽

niè yá

Pinyin: niè yá

Tổng quan

Cấu tạo: + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枝芽。比喻事物的微末。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枝芽。比喻事物的微末。