枿芽

niè yá

Pinyin: niè yá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.枝芽。比喻事物的微末。

Cấu tạo: 枿 + 芽 (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.枝芽。比喻事物的微末。

Từ liên quan

Gần nghĩa

芽体 · 芽基 · 芽孢 · 芽接 · 芽球 · 芽眼 · 芽胞 · 芽苗