柁子 duò zi·đả tử Hán Việt: đả tử · Pinyin: duò zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.方言。指臀部。 2.方言。喻指要害之处。 Cấu tạo: 柁 (đả) + 子 (tử)Pinyinduò ziHán Việtđả tửCấu tạo柁 + 子 · đả + tử nghĩa thành phần: đả + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.方言。指臀部。 2.方言。喻指要害之处。 Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿