柁子 duò zi · đả tử Hán Việt: đả tử · Pinyin: duò zi Tổng quan Cấu tạo: 柁 (đả) + 子 (tử)Pinyinduò ziHán Việtđả tửCấu tạo柁 + 子 · đả + tử nghĩa thành phần: đả + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。指臀部; 方言。喻指要害之处。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指臀部。 2.方言。喻指要害之处。