柁工 duò gōng·đả công Hán Việt: đả công · Pinyin: duò gōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.船上掌舵的人。 Cấu tạo: 柁 (đả) + 工 (công)Pinyinduò gōngHán Việtđả côngCấu tạo柁 + 工 · đả + công nghĩa thành phần: đả + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.船上掌舵的人。 Từ liên quan Gần nghĩa工𪾺 · 工业 · 工事 · 工于 · 工交 · 工人 · 工件 · 工价