柁樓 duò lóu · đả lâu Hán Việt: đả lâu · Pinyin: duò lóu Tổng quan Cấu tạo: 柁 (đả) + 樓 (lâu)Pinyinduò lóuHán Việtđả lâuCấu tạo柁 + 樓 · đả + lâu nghĩa thành phần: đả + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 船上操舵之室。亦指后舱室。因高起如楼,故称; 借指乘船。Tân Hoa Tự Điển 1.船上操舵之室。亦指后舱室。因高起如楼,故称。 2.借指乘船。