柁牙 duò yá · đả nha Hán Việt: đả nha · Pinyin: duò yá Tổng quan Cấu tạo: 柁 (đả) + 牙 (nha)Pinyinduò yáHán Việtđả nhaCấu tạo柁 + 牙 · đả + nha nghĩa thành phần: đả + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指舵板。Tân Hoa Tự Điển 1.指舵板。