柄令 bǐng lìng · bính lệnh Hán Việt: bính lệnh · Pinyin: bǐng lìng Tổng quan Cấu tạo: 柄 (bính) + 令 (lệnh)Pinyinbǐng lìngHán Việtbính lệnhCấu tạo柄 + 令 · bính + lệnh nghĩa thành phần: bính + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 权柄;命令。Tân Hoa Tự Điển 1.权柄;命令。