柄坐 bǐng zuò · bính tọa Hán Việt: bính tọa · Pinyin: bǐng zuò Tổng quan Cấu tạo: 柄 (bính) + 坐 (tọa)Pinyinbǐng zuòHán Việtbính tọaCấu tạo柄 + 坐 · bính + tọa nghĩa thành phần: bính + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掌权的职位。Tân Hoa Tự Điển 1.掌权的职位。