柄子

bǐng zi bính tử

Hán Việt: bính tử · Pinyin: bǐng zi

Tổng quan

chuôi; cán; đuôi。柄1。

Cấu tạo: (bính) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuôi; cán; đuôi。柄1。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 器物可執之處。如:「這把茶壺有個木柄子,相當別致。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把子。器物的把儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把子。器物的把儿。