柄子

bǐng zibính tử

Hán Việt: bính tử · Pinyin: bǐng zi

Tổng quan

chuôi; cán; đuôi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.把子。器物的把儿。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

器物可執之處。如:「這把茶壺有個木柄子,相當別致。」

Cấu tạo: 柄 (bính) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuôi
  • VietPhrases cán; đuôi
  • Tần suất từ cán; đuôi; chuôi; cán; đuôi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 器物可執之處。如:「這把茶壺有個木柄子,相當別致。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.把子。器物的把儿。

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿