柄把

bǐng bǎ bính bả

Hán Việt: bính bả · Pinyin: bǐng bǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (bính) + (bả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 植物果实和枝茎相连的部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.植物果实和枝茎相连的部分。