柄政

bǐng zhèngbính chánh

Hán Việt: bính chánh · Pinyin: bǐng zhèng

Tổng quan

nắm quyền; chấp chính

新华 · Tân Hoa Đại lục

柄,握柄、掌握。柄政指掌理政權。如:「賢人柄政,則國事可圖。」

Cấu tạo: 柄 (bính) + 政 (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Cầm quyền, nắm quyền trị nước.; ầm quyền, nắm quyền trị nước.; cai trị , cầm quyền; nắm quyền; chấp chính; chấp chính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 柄,握柄、掌握。柄政指掌理政權。如:「賢人柄政,則國事可圖。」

Eng

  • Cihui to rule; to be in power
  • Tần suất từ to rule; to be in power

other

  • Nguồn khác Cầm quyền, nắm quyền trị nước

Từ liên quan

Gần nghĩa

政事 · 政令 · 政体 · 政党 · 政务 · 政区 · 政协 · 政变